phi vụ

Học thuật
Thân thiện
phi vụ

Một phi công hoàn thành phi vụ và trở về căn cứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiệm vụ chiến đấu của máy bay mỗi lần bay ra khỏi căn cứ: "phi vụ" một thuật ngữ quân sự, dùng để chỉ một chuyến bay mục đích tác chiến cụ thể của máy bay quân sự, từ lúc cất cánh đến khi hoàn thành nhiệm vụ trở về căn cứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi công đã hoàn thành xuất sắc phi vụ ném bom đêm. (The pilot successfully completed the night bombing mission.)
    • Máy bay trinh sát thực hiện một phi vụ bay dọc theo bờ biển. (The reconnaissance aircraft carried out a mission flying along the coastline.)
    • Đây phi vụ đầu tiên của anh ấy sau khi tốt nghiệp trường huấn luyện. (This is his first mission after graduating from training school.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi vụ đặc biệt": chỉ một nhiệm vụ bay tính chất quan trọng, mật hoặc phức tạp hơn thông thường.

    • Đơn vị không quân được giao một phi vụ đặc biệt để giải cứu con tin. (The air force unit was assigned a special mission to rescue hostages.)
  • "phi vụ thử nghiệm": chỉ chuyến bay nhằm mục đích thử nghiệm máy bay, khí hoặc chiến thuật mới.

    • Phi vụ thử nghiệm tên lửa mới đã thành công ngoài mong đợi. (The test mission for the new missile succeeded beyond expectations.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệm vụ (danh từ): công việc được giao phó phải hoàn thành. Nghĩa rộng hơn "phi vụ".
  • Chuyến bay (danh từ): chỉ hành trình bay nói chung, không mang nghĩa tác chiến đặc thù như "phi vụ".
  • Chiến dịch (danh từ): một đợt hoạt động quân sự bao gồm nhiều "phi vụ" hoặc trận đánh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệm vụ bay: (cụm từ) chỉ chung một công việc phải thực hiện bằng đường hàng không.
  • Chuyến công tác: (cụm từ) thường dùng trong dân sự, chỉ chuyến đi bằng máy bay để làm việc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phi vụ" mang sắc thái trang trọng chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hàng không vũ trụ hoặc các hoạt động đặc biệt.
  • Trong văn nói thông thường hoặc bối cảnh dân sự (như hàng không dân dụng), người ta thường dùng "chuyến bay" hơn "phi vụ".
phi vụ

Một phi công hoàn thành phi vụ và trở về căn cứ.

  1. Nhiệm vụ chiến đấu của máy bay mỗi lần bay ra khỏi căn cứ.

Từ gần giống